學華語Kaori Dict

核電

giản thể: 核电

diàn

ㄏㄜˊ ㄉㄧㄢˋ

HẠCH ĐIỆN

例句Câu ví dụ

  • 1

    德國人不願意生產核電,但他們不反對使用鄰國的。

    Déguórén bùyuàn Yì shēngchǎn hédiàn, dàn tāmen bù fǎnduì shǐyòng línguó de。

    Người Đức không muốn sản xuất năng lượng hạt nhân, nhưng họ không phản đối việc sử dụng của nước láng giềng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

核电 nghĩa là gì? · Kaori Dict