例句Câu ví dụ
- 1
德國人不願意生產核電,但他們不反對使用鄰國的。
Déguórén bùyuàn Yì shēngchǎn hédiàn, dàn tāmen bù fǎnduì shǐyòng línguó de。
Người Đức không muốn sản xuất năng lượng hạt nhân, nhưng họ không phản đối việc sử dụng của nước láng giềng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.
