學華語Kaori Dict

根性

gēnxìng

ㄍㄣ ㄒㄧㄥˋ

CĂN TÍNH

  1. 1.bản chất thực sự (Phật giáo)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這就是國民的劣根性嗎?

    zhèjiù shì guómín de liè gēnxìng ma?

    Đó chính là tính cách xấu của người dân sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根性 nghĩa là gì? · Kaori Dict