學華語Kaori Dict

根據

giản thể: 根据

gēn

ㄍㄣ ㄐㄩˋ

CĂN CỨ

HSK 4TOCFL 4V/Prep/N
  1. 1.theo
  2. 2.dựa vào
  3. 3.cơ sở
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nền tảng
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    根據天氣決定去不去。

    gēn jù tiān qì jué dìng qù bù qù

    Quyết định dựa vào thời tiết

  • 2

    根據依據來判斷。

    gēn jù yī jù lái pàn duàn

    Phán đoán dựa trên bằng chứng

  • 3

    價格根據需求變化。

    jiàgé gēnjù xūqiú biànhuà。

    Giá cả thay đổi theo nhu cầu.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

根据 nghĩa là gì? · Kaori Dict