學華語Kaori Dict

桃樹

giản thể: 桃树

táoshù

ㄊㄠˊ ㄕㄨˋ

ĐÀO THỤ

HSK 5N
  1. 1.cây đào
  2. 2.LT:株[zhu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    桃樹和桃花都很美。

    táo shù hé táo huā dū hěn měi

    Cây đào và hoa đào đều rất đẹp

  • 2

    桃樹有多少棵?

    táoshù yǒu duōshao kē ?

    Có bao nhiêu cây đào?

  • 3

    我在我的院子里種了棵桃樹。

    wǒ zài wǒ de yuànzi lǐ zhǒng le kē táoshù。

    Tôi đã trồng một cây đào trong vườn nhà mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桃树 nghĩa là gì? · Kaori Dict