學華語Kaori Dict

桃源

Táoyuán

ㄊㄠˊ ㄩㄢˊ

ĐÀO NGUYÊN

  1. 1.huyện Taoyuan ở Changde 常德[Chang2 de2], Hồ Nam
  2. 2.xã Taoyuan ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cách đọc khác:táoyuánxem 桃花源[tao2 hua1 yuan2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

桃源 nghĩa là gì? · Kaori Dict