桃色案件
táosèànjiàn
[ㄊㄠˊ ㄙㄜˋ ㄢˋ ㄐㄧㄢˋ]
ĐÀO SẮC ÁN KIỆN
- 1.vụ án liên quan đến bê bối tình dục (pháp luật)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 件KIỆN (件) – món/việc: Người (亻) mổ con trâu (牛) chia thành từng phần — mỗi phần là một KIỆN hàng, một món đồ.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.