桃花源
táohuāyuán
[ㄊㄠˊ ㄏㄨㄚ ㄩㄢˊ]
ĐÀO HOA NGUYÊN
- 1.Đào Hoa Nguyên, vùng đất ẩn hòa bình và thịnh vượng
- 2.niết bàn

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 花HOA (花) – hoa: Cỏ cây (艹) hóa (化) thân thành đóa rực rỡ — thành BÔNG HOA; tiêu tiền như nước cũng là 'hoa' tiền.