- 1.đầu cầu (quân sự)
- 2.thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch
- 3.tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu cầu)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.(nghĩa bóng) cửa ngõ (nơi cung cấp lối vào các nơi khác)
- 5.đầu cầu (vị trí quan trọng làm căn cứ mở rộng thêm)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.