梁山
Liángshān
[ㄌㄧㄤˊ ㄕㄢ]
LƯƠNG SƠN
- 1.thành phố và huyện Liangshan ở Jining 濟寧|济宁[Ji3 ning2], Sơn Đông

例句Câu ví dụ
- 1
每當看到蝴蝶成雙飛舞,我就會想起梁山伯與祝英臺的傳說。
měidāng kàndào húdié chéng shuāngfēi wǔ, wǒ jiù huì xiǎngqǐ LiángShānbóyǔZhùYīngtái de chuánshuō。
Mỗi khi nhìn thấy đàn bướm bay đôi, tôi lại nhớ đến chuyện tình của Lý Sơn Bổ và Trúc Tinh Tái.
- 2
他們兩個形影不離,朋友都笑說他們是現代的梁山伯與祝英臺。
tāmen liǎng gě xíngyǐngbùlí, péngyou dōu xiào shuō tāmen shì xiàndài de LiángShānbóyǔZhùYīngtái。
Hai người họ luôn đi cùng nhau, bạn bè đều cười rằng họ là phiên bản hiện đại của Lý Chấn và Trương Tuyết Dĩnh.
- 3
老師用梁山伯與祝英臺的故事,教導學生什麼是堅貞的愛情。
lǎoshī yòng LiángShānbóyǔZhùYīngtái de gùshi, jiàodǎo xuésheng shénme shì jiānzhēn de àiqíng。
Giáo viên dùng câu chuyện Lương Sơn Bạc và Trương Vô Ninh để dạy học sinh về tình yêu trung thành
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 山SƠN (山) – núi: Ba đỉnh NÚI nhô lên giữa trời — dãy SƠN cao trập trùng.