梁平
Liángpíng
[ㄌㄧㄤˊ ㄆㄧㄥˊ]
LƯƠNG BÌNH
- 1.Liangping, một quận của Trùng Khánh 重慶|重庆[Chong2qing4]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.