學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檢毒箱
檢毒箱
giản thể:
检毒箱
jiǎn
dú
xiāng
[ㄐㄧㄢˇ ㄉㄨˊ ㄒㄧㄤ]
KIỂM ĐỘC RƯƠNG
1.
bộ xét nghiệm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
冰箱
bīngxiāng
tủ lạnh
箱子
xiāngzi
vali
信箱
xìnxiāng
hộp thư
毒
dú
chất độc
檢測
jiǎncè
phát hiện
郵箱
yóuxiāng
hộp thư
病毒
bìngdú
vi rút
逐字解
Từng chữ trong từ
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
毒
độc
độc tố
箱
rương
hộp
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
检毒箱 nghĩa là gì? · Kaori Dict