棉豆
miándòu
[ㄇㄧㄢˊ ㄉㄡˋ]
MIÊN ĐẬU
- 1.đậu lima, còn gọi là đậu bơ (Phaseolus lunatus)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 豆ĐẬU (豆) – hạt đậu: Cái mâm cao chân đựng đầy hạt tròn — mâm cúng xưa hình hạt ĐẬU, đậu nành đậu đỏ.
[ㄇㄧㄢˊ ㄉㄡˋ]
MIÊN ĐẬU
