學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
植樹
植樹
giản thể:
植树
zhí
shù
[ㄓˊ ㄕㄨˋ]
THỰC THỤ
1.
trồng cây
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樹
shù
cây
樹林
shùlín
rừng
樹葉
shùyè
lá cây
種植
zhòngzhí
trồng; trồng trọt (một loại cây); canh tác
松樹
sōngshù
cây thông
植物
zhíwù
thực vật
樹木
shùmù
cây
桃樹
táoshù
cây đào
逐字解
Từng chữ trong từ
植
thực
trồng
樹
thụ
cây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
指數
zhǐshù
chỉ số
支書
zhīshū
bí thư chi nhánh
直屬
zhíshǔ
trực thuộc
直書
zhíshū
ghi chép trung thực
紙書
zhǐshū
sách in; sách bản in
質數
zhìshù
số nguyên tố
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
植树 nghĩa là gì? · Kaori Dict