學華語Kaori Dict

植樹節

giản thể: 植树节

Zhíshùjié

ㄓˊ ㄕㄨˋ ㄐㄧㄝˊ

THỰC THỤ TIẾT

  1. 1.Ngày Lễ Trồng Cây (12 tháng 3), còn gọi là Ngày Toàn Dân Trồng Cây 全民義務植樹日|全民义务植树日[Quan2 min2 Yi4 wu4 Zhi2 shu4 ri4]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TIẾT (節) – đốt/lễ: Cây tre (⺮) chia thành từng đốt, tới đâu dừng ngay (即) đó — mỗi ĐỐT tre một TIẾT, như các dịp lễ chia đều năm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

植树节 nghĩa là gì? · Kaori Dict