學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
楊振寧
楊振寧
giản thể:
杨振宁
Yáng
Zhèn
nìng
[ㄧㄤˊ ㄓㄣˋ ㄋㄧㄥˋ]
DƯƠNG CHẤN TRỮ
1.
Yang Chấn Ninh (1922-), nhà vật lý lý thuyết, đồng phát triển lý thuyết chuẩn Yang-Mills, giải Nobel 1957
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
寧靜
níngjìng
yên tĩnh
振動
zhèndòng
rung
寧可
nìngkě
tốt hơn nên
寧願
nìngyuàn
thà ... hơn ...
振作
zhènzuò
phấn chấn
安寧
ānníng
yên bình
振奮
zhènfèn
phấn chấn
振興
zhènxīng
phục hưng; chấn hưng; phục hồi; làm phấn chấn; làm cho sôi động trở lại
逐字解
Từng chữ trong từ
楊
dương
cây liễu, cây bạch dương, cây sồi
振
chấn
nâng lên
寧
ninh
an yên, thanh thản, bình yên
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
楊振寧 nghĩa là gì? · Kaori Dict