- 1.chất lượng tốt nhất
- 2.món đồ chất lượng cao nhất
- 3.(tiếng lóng) thái quá
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.phi thường
- 5.khó chịu đến mức cực đoan
- 6.người có những đặc điểm này

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.
- 極CỰC (極) – tột cùng: Cây cột gỗ (木) chống trời gấp gáp (亟) — chạm tới nóc, CỰC điểm, tột CÙNG, cực kỳ!