學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
概率論
概率論
giản thể:
概率论
gài
lǜ
lùn
[ㄍㄞˋ ㄌㄩˋ ㄌㄨㄣˋ]
KHÁI LUẬT LUẬN
1.
lý thuyết xác suất (toán học)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
大概
dàgài
đại khái
討論
tǎolùn
thảo luận; bàn luận
不論
bùlùn
bất kể
理論
lǐlùn
lý thuyết
概念
gàiniàn
khái niệm
無論
wúlùn
dù thế nào đi nữa
效率
xiàolǜ
hiệu suất
結論
jiélùn
kết luận
逐字解
Từng chữ trong từ
概
khái
tổng quát
率
luật, suất, soái, suý, soát
dẫn dắt
論
luận
tranh luận
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
概率論 nghĩa là gì? · Kaori Dict