學華語Kaori Dict

槍戰

giản thể: 枪战

qiāngzhàn

ㄑㄧㄤ ㄓㄢˋ

THƯƠNG CHIẾN

  1. 1.trận đấu súng
  2. 2.cuộc đấu súng

例句Câu ví dụ

  • 1

    有三名警察在槍戰中受了傷。

    yǒu sān míng jǐngchá zài qiāngzhàn zhōng shòu le shāng。

    Có ba cảnh sát bị thương trong cuộc chiến súng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

槍戰 nghĩa là gì? · Kaori Dict