
例句Câu ví dụ
- 1
幸災樂禍是最大的樂事。
xìngzāilèhuò shì zuì dà de Lèshì。
Việc vui mừng vì người khác gặp nạn là niềm vui lớn nhất
- 2
旅行是樂事。
lǚxíng shì Lèshì。
Du lịch là chuyện vui
- 3
學語言是人生中的一大樂事。
xué yǔyán shì rénshēng zhòngdì yī dà Lèshì。
Học ngôn ngữ là một niềm vui lớn trong cuộc đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).