學華語Kaori Dict

樂事

giản thể: 乐事

shì

ㄌㄜˋ ㄕˋ

LẠC SỰ

  1. 1.Lay's (thương hiệu)

Cách đọc khác:lèshìniềm vui

例句Câu ví dụ

  • 1

    幸災樂禍是最大的樂事。

    xìngzāilèhuò shì zuì dà de Lèshì。

    Việc vui mừng vì người khác gặp nạn là niềm vui lớn nhất

  • 2

    旅行是樂事。

    lǚxíng shì Lèshì。

    Du lịch là chuyện vui

  • 3

    學語言是人生中的一大樂事。

    xué yǔyán shì rénshēng zhòngdì yī dà Lèshì。

    Học ngôn ngữ là một niềm vui lớn trong cuộc đời

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樂事 nghĩa là gì? · Kaori Dict