學華語Kaori Dict

樂子

giản thể: 乐子

zi

ㄌㄜˋ ㄗ˙

LẠC TỬ

TOCFL 7
  1. 1.niềm vui
  2. 2.sự thích thú
  3. 3.chuyện cười

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要找點樂子。

    wǒ yào zhǎo diǎn lèzi。

    Tôi muốn tìm chút vui.

  • 2

    湯姆喜歡找樂子。

    Tāngmǔ xǐhuan zhǎo lèzi。

    Tom thích vui chơi

  • 3

    我們總得找點樂子。

    wǒmen zǒngděi zhǎo diǎn lèzi。

    Chúng ta phải tìm cách vui vẻ chút nào đó

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樂子 nghĩa là gì? · Kaori Dict