- 1.niềm vui
- 2.sự thích thú
- 3.chuyện cười

例句Câu ví dụ
- 1
我要找點樂子。
wǒ yào zhǎo diǎn lèzi。
Tôi muốn tìm chút vui.
- 2
湯姆喜歡找樂子。
Tāngmǔ xǐhuan zhǎo lèzi。
Tom thích vui chơi
- 3
我們總得找點樂子。
wǒmen zǒngděi zhǎo diǎn lèzi。
Chúng ta phải tìm cách vui vẻ chút nào đó
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
- 樂NHẠC/LẠC (樂) – nhạc/vui: Trên giá gỗ (木) căng dây tơ (幺幺) quanh mặt trống trắng (白) — cây đàn tấu NHẠC, nghe là VUI (lạc).