學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
樓梯口
樓梯口
giản thể:
楼梯口
lóu
tī
kǒu
[ㄌㄡˊ ㄊㄧ ㄎㄡˇ]
LÂU THÊ KHẨU
1.
đầu cầu thang
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
口
kǒu
miệng
樓
lóu
nhà có hơn 1 tầng
門口
ménkǒu
cửa ra vào
樓上
lóushàng
tầng trên
樓下
lóuxià
tầng dưới
路口
lùkǒu
giao lộ
出口
chūkǒu
lối ra
入口
rùkǒu
lối vào
逐字解
Từng chữ trong từ
樓
lâu, lầu
Kiến trúc có hai tầng hoặc nhiều tầng hơn
梯
thê
cầu thang, bậc thang
口
khẩu
mồm
記憶技巧
Mẹo nhớ
口
KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
樓
LÂU (樓) – lầu: Gỗ (木) chồng lên nhau tầng tầng lớp lớp (婁) — tòa LẦU cao, LÂU đài chọc trời.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
樓梯口 nghĩa là gì? · Kaori Dict