模仿品
mófǎngpǐn
[ㄇㄛˊ ㄈㄤˇ ㄆㄧㄣˇ]
MÔ PHỎNG PHẨM
- 1.sản phẩm bắt chước
- 2.hàng giả
- 3.đồ giả

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 品PHẨM (品) – sản phẩm; phẩm chất: Ba cái miệng (口 khẩu) cùng nếm thử một món — nếm kỹ mới xếp hạng được PHẨM chất sản PHẨM.