學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
模具
模具
mú
jù
[ㄇㄨˊ ㄐㄩˋ]
MÔ CỤ
1.
khuôn
2.
khuôn mẫu
3.
mẫu hoặc khuôn đúc
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
phiên âm ở Đài Loan: [mo2 ju4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
家具
jiājù
đồ nội thất
工具
gōngjù
công cụ
玩具
wánjù
đồ chơi
具體
jùtǐ
cụ thể; chi tiết; rõ ràng
具有
jùyǒu
có; sở hữu
規模
guīmó
quy mô
具備
jùbèi
có
模型
móxíng
mô hình
逐字解
Từng chữ trong từ
模
mô
mẫu mực, tiêu chuẩn, kiểu mẫu
具
cụ
công cụ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
木鋸
mùjù
một cái cưa gỗ
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
模具 nghĩa là gì? · Kaori Dict