學華語Kaori Dict

模塊

giản thể: 模块

kuài

ㄇㄛˊ ㄎㄨㄞˋ

MÔ KHỐI

  1. 1.mô-đun (trong phần mềm)
  2. 2.đơn vị chức năng
  3. 3.thành phần

例句Câu ví dụ

  • 1

    這些新模塊毫無疑問會影響主頁的加載速度。

    zhèxiē xīn mókuài háowúyíwèn huì yǐngxiǎng zhǔyè de jiāzài sùdù。

    Những module mới này chắc chắn sẽ ảnh hưởng đến tốc độ tải trang chủ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỐI (塊) – cục/miếng: Con quỷ (鬼) vo đất (土) thành từng cục — một KHỐI, một cục, một 'kuài' tiền cũng đếm thế.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模塊 nghĩa là gì? · Kaori Dict