學華語Kaori Dict

模特兒

giản thể: 模特儿

r

ㄇㄛˊ ㄊㄜˋ ㄖ˙

MÔ ĐẶC NHÂN

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.người mẫu (từ mượn)

例句Câu ví dụ

  • 1

    那位美女是模特兒。

    nà wèi měi nǚ shì mó tèr

    Người đẹp kia là người mẫu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模特儿 nghĩa là gì? · Kaori Dict