- 1.người mẫu (từ mượn)

例句Câu ví dụ
- 1
那位美女是模特兒。
nà wèi měi nǚ shì mó tèr
Người đẹp kia là người mẫu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 特ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.