學華語Kaori Dict

模範

giản thể: 模范

fàn

ㄇㄛˊ ㄈㄢˋ

MÔ PHẠM

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.hình mẫu
  2. 2.tấm gương tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家把他視為模範。

    dà jiā bǎ tā shì wéi mó fàn

    Mọi người coi an là tấm gương

  • 2

    這位模範工人得了稱號。

    zhè wèi mó fàn gōng rén dé le chēng hào

    Người công nhân tiêu biểu đã được phong danh hiệu

  • 3

    他被評選為模範。

    tā bèi píng xuǎn wèi mó fàn

    Ông được chọn làm tấm gương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

模范 nghĩa là gì? · Kaori Dict