學華語Kaori Dict

橫財

giản thể: 横财

hèngcái

ㄏㄥˋ ㄘㄞˊ

HOẠNH TÀI

  1. 1.tiền dễ kiếm
  2. 2.món hời
  3. 3.lợi bất chính
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.tài sản không xứng đáng
  2. 5.lợi nhuận phi pháp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

横财 nghĩa là gì? · Kaori Dict