學華語Kaori Dict

樹大招風

giản thể: 树大招风

shùzhāofēng

ㄕㄨˋ ㄉㄚˋ ㄓㄠ ㄈㄥ

THỤ ĐẠI CHIÊU PHONG

  1. 1.nghĩa đen: cây cao đón gió (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: người nổi tiếng hoặc giàu có dễ bị chỉ trích

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẠI (大) – to lớn: Một người dang rộng hai tay hai chân khoe: 'To thế này này!' — ĐẠI là lớn.
  • PHONG (風) – gió: Dưới cánh buồm (几) có con sâu (虫) bay lượn — người xưa tin GIÓ sinh ra côn trùng, PHONG thổi muôn nơi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

樹大招風 nghĩa là gì? · Kaori Dict