學華語Kaori Dict

橋頭堡

giản thể: 桥头堡

qiáotóubǎo

ㄑㄧㄠˊ ㄊㄡˊ ㄅㄠˇ

KIỀU ĐẦU BẢO

  1. 1.đầu cầu (quân sự)
  2. 2.thành trì làm căn cứ tiến sâu vào lãnh thổ địch
  3. 3.tháp cầu (cấu trúc trang trí ở mỗi đầu cầu)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.(nghĩa bóng) cửa ngõ (nơi cung cấp lối vào các nơi khác)
  2. 5.đầu cầu (vị trí quan trọng làm căn cứ mở rộng thêm)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橋頭堡 nghĩa là gì? · Kaori Dict