學華語Kaori Dict

ㄐㄩˊ

QUÝT

  1. 1.quýt (Citrus reticulata)
  2. 2.quýt hồng

例句Câu ví dụ

  • 1

    草雞蛋的蛋黃顏色深橘,像小太陽一樣誘人。

    cǎojī dàn de dànhuáng yánsè shēn jú, xiàng xiǎotàiyáng yīyàng yòurén。

    Màu vàng cam của lòng đỏ trứng gà đồng rất hấp dẫn, như một quả mặt trời nhỏ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橘 nghĩa là gì? · Kaori Dict