學華語Kaori Dict

機型

giản thể: 机型

xíng

ㄐㄧ ㄒㄧㄥˊ

CƠ HÌNH

  1. 1.mô hình cụ thể của một máy móc (ví dụ: mô hình điện thoại di động, mô hình laptop, mô hình máy bay)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我想在買之前先試試這個新機型。

    wǒ xiǎng zài mǎi zhīqián xiān shì shì zhège xīn jīxíng。

    Tôi muốn thử dùng chiếc máy mới trước khi mua

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機型 nghĩa là gì? · Kaori Dict