- 1.mô hình cụ thể của một máy móc (ví dụ: mô hình điện thoại di động, mô hình laptop, mô hình máy bay)

例句Câu ví dụ
- 1
我想在買之前先試試這個新機型。
wǒ xiǎng zài mǎi zhīqián xiān shì shì zhège xīn jīxíng。
Tôi muốn thử dùng chiếc máy mới trước khi mua
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 型HÌNH (型) – khuôn mẫu: Khuôn hình phạt (刑) in xuống đất (土) — đúc ra một KHUÔN, mô HÌNH, kiểu dáng.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.