學華語Kaori Dict

橫街

giản thể: 横街

héngjiē

ㄏㄥˊ ㄐㄧㄝ

HOÀNH NHAI

  1. 1.phố nhỏ
  2. 2.đường nhánh từ đường chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    橫街的那端有一個幼兒園。

    héngjiē de nà duān yǒu yīge yòuéryuán。

    Ở đầu kia của con phố có một trường mầm non

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

橫街 nghĩa là gì? · Kaori Dict