學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
檢查員
檢查員
giản thể:
检查员
jiǎn
chá
yuán
[ㄐㄧㄢˇ ㄔㄚˊ ㄩㄢˊ]
KIỂM TRA VIÊN
1.
nhân viên kiểm tra
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
查
chá
nghiên cứu
檢查
jiǎnchá
kiểm tra
調查
diàochá
điều tra
員工
yuángōng
nhân viên; nhân sự; nhân công
人員
rényuán
nhân viên
演員
yǎnyuán
diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
成員
chéngyuán
thành viên
檢測
jiǎncè
phát hiện
逐字解
Từng chữ trong từ
檢
kiểm, ghém
kiểm tra
查
tra
kiểm tra
員
viên
thành viên
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
檢察院
jiǎncháyuàn
văn phòng công tố
監察院
Jiāncháyuàn
Viện Kiểm tra, cơ quan giám sát theo hiến pháp của Trung Hoa Dân Quốc, sau đó của Đài Loan
監查員
jiāncháyuán
người giám sát
記憶技巧
Mẹo nhớ
員
VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
檢查員 nghĩa là gì? · Kaori Dict