學華語Kaori Dict

檯安縣

giản thể: 台安县

Táiānxiàn

ㄊㄞˊ ㄢ ㄒㄧㄢˋ

ĐÀI AN HUYỆN

  1. 1.huyện Tai'an, An Sơn 鞍山[An1 shan1], Liêu Ninh

Cách đọc khác:TáiānXiànTai'an, một huyện thuộc thành phố Anshan 鞍山市[An1 shan1 Shi4], Liêu Ninh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

檯安縣 nghĩa là gì? · Kaori Dict