學華語Kaori Dict

次要

yào

ㄘˋ ㄧㄠˋ

THỨ YẾU

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要給我自己買一個新照相機,這次要數碼的。

    wǒ yào gěi wǒ zìjǐ mǎi yīge xīn zhàoxiàngjī, zhè cìyào shùmǎ de。

    Tôi muốn mua cho mình một chiếc máy ảnh mới, lần này là loại số.

  • 2

    女性永遠只能扮演次要角色嗎?

    nǚxìng yǒngyuǎn zhǐnéng bànyǎn cìyào juésè ma?

    Nữ giới mãi mãi chỉ có thể đóng vai trò phụ sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
  • YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次要 nghĩa là gì? · Kaori Dict