例句Câu ví dụ
- 1
我要給我自己買一個新照相機,這次要數碼的。
wǒ yào gěi wǒ zìjǐ mǎi yīge xīn zhàoxiàngjī, zhè cìyào shùmǎ de。
Tôi muốn mua cho mình một chiếc máy ảnh mới, lần này là loại số.
- 2
女性永遠只能扮演次要角色嗎?
nǚxìng yǒngyuǎn zhǐnéng bànyǎn cìyào juésè ma?
Nữ giới mãi mãi chỉ có thể đóng vai trò phụ sao?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
- 要YẾU (要) – cần, muốn: Cô gái (女 nữ) đội giỏ hàng (覀) trên đầu ra chợ — toàn thứ thiết YẾU mà cô CẦN.
