學華語Kaori Dict

歡慶

giản thể: 欢庆

huānqìng

ㄏㄨㄢ ㄑㄧㄥˋ

HOAN KHÁNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    豐收節:收獲團結,歡慶和諧。

    fēngshōu jié: shōuhuò tuánjié, huānqìng héxié。

    Ngày thu hoạch: thu hoạch sự đoàn kết, vui mừng hòa hợp

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欢庆 nghĩa là gì? · Kaori Dict