例句Câu ví dụ
- 1
豐收節:收獲團結,歡慶和諧。
fēngshōu jié: shōuhuò tuánjié, huānqìng héxié。
Ngày thu hoạch: thu hoạch sự đoàn kết, vui mừng hòa hợp
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 歡HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.
