- 1.trả hết
- 2.trả hết nợ
- 3.giải quyết nợ

例句Câu ví dụ
- 1
每個月還清信用卡負債很重要。
měigè yuè huánqīng xìnyòngkǎ fùzhài hěn zhòngyào。
Việc thanh toán nợ tín dụng hàng tháng là rất quan trọng
- 2
他想還清貸款。
tā xiǎng huánqīng dàikuǎn。
Ngài muốn trả hết nợ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 清THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
- 還HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.