學華語Kaori Dict

還清

giản thể: 还清

huánqīng

ㄏㄨㄢˊ ㄑㄧㄥ

HOÀN THANH

  1. 1.trả hết
  2. 2.trả hết nợ
  3. 3.giải quyết nợ

例句Câu ví dụ

  • 1

    每個月還清信用卡負債很重要。

    měigè yuè huánqīng xìnyòngkǎ fùzhài hěn zhòngyào。

    Việc thanh toán nợ tín dụng hàng tháng là rất quan trọng

  • 2

    他想還清貸款。

    tā xiǎng huánqīng dàikuǎn。

    Ngài muốn trả hết nợ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THANH (清) – trong: Làn nước (氵 thủy) xanh biếc (青 thanh) nhìn thấu đáy — nước TRONG vắt, THANH khiết.
  • HOÀN (還) – vẫn, trả lại: Đi hết con đường (辶 sước) vòng tròn rồi VẪN quay về chốn cũ — HOÀN trả, trở lại.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

还清 nghĩa là gì? · Kaori Dict