學華語Kaori Dict

歡蹦亂跳

giản thể: 欢蹦乱跳

huānbèngluàntiào

ㄏㄨㄢ ㄅㄥˋ ㄌㄨㄢˋ ㄊㄧㄠˋ

HOAN BÍNH LOẠN KHIÊU

  1. 1.tràn đầy sức sống và hoạt bát (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOAN (歡) – vui mừng: Chú chim lớn (雚) há mỏ (欠 khiếm) hót vang chào bạn — HOAN hô, mừng rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欢蹦乱跳 nghĩa là gì? · Kaori Dict