- 1.theo phong cách châu Âu
- 2.hình học Euclid

例句Câu ví dụ
- 1
裡面開了一個個歐式的小店,情調好極了!
lǐmiàn kāi le yīgègè Ōushì de xiǎodiàn, qíngdiào hǎo jíle!
Trong đó mở ra nhiều cửa hàng nhỏ kiểu Âu, tình调 thật tuyệt!
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 式THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.