學華語Kaori Dict

歐式

giản thể: 欧式

Ōushì

ㄡ ㄕˋ

ÂU THỨC

  1. 1.theo phong cách châu Âu
  2. 2.hình học Euclid

例句Câu ví dụ

  • 1

    裡面開了一個個歐式的小店,情調好極了!

    lǐmiàn kāi le yīgègè Ōushì de xiǎodiàn, qíngdiào hǎo jíle!

    Trong đó mở ra nhiều cửa hàng nhỏ kiểu Âu, tình调 thật tuyệt!

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨC (式) – kiểu mẫu: Cây cọc chuẩn (弋) cho người thợ (工) dựa theo — làm đúng khuôn, công THỨC, hình THỨC, kiểu cách.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欧式 nghĩa là gì? · Kaori Dict