學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歐珀萊
歐珀萊
giản thể:
欧珀莱
Ōu
pò
lái
[ㄡ ㄆㄛˋ ㄌㄞˊ]
ÂU PHÁCH LAI
1.
Aupres, dòng sản phẩm của Shiseido tại Trung Quốc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
歐元
ōuyuán
euro (tiền tệ)
歐
Ōu
châu Âu (viết tắt của 歐洲|欧洲[Ou1zhou1])
歐
ōu
biến thể cũ của 謳|讴[ou1]
珀
pò
dùng trong 琥珀[hu3 po4]
萊
lái
tên một loại cỏ dại (như cỏ chenopodium, cỏ dền, cỏ heo,...)
中歐
ZhōngŌu
Trung Quốc và Châu Âu
中歐
Zhōngōu
Trung Âu
亞歐
YàŌu
xem 歐亞|欧亚[Ou1 Ya4]
逐字解
Từng chữ trong từ
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
珀
phách
đá sáp
萊
lai
cây chân vịt
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
欧珀莱 nghĩa là gì? · Kaori Dict