- 1.muốn chết đi sống lại (thành ngữ)
- 2.(ví von) sướng như lên tiên
Cách đọc khác:yùxiānyùsǐ — Ngất ngây — trải nghiệm cực độ khoái lạc (hoặc, khi dùng cách nói ngược, cực độ khổ đau)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 死TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.