學華語Kaori Dict

慾仙慾死

giản thể: 欲仙欲死

xiān

ㄩˋ ㄒㄧㄢ ㄩˋ ㄙˇ

DỤC TIÊN DỤC TỬ

  1. 1.muốn chết đi sống lại (thành ngữ)
  2. 2.(ví von) sướng như lên tiên

Cách đọc khác:yùxiānyùsǐNgất ngây — trải nghiệm cực độ khoái lạc (hoặc, khi dùng cách nói ngược, cực độ khổ đau)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (死) – chết: Người quỳ (匕) gục bên đống xương tàn (歹) — khóc tiễn người CHẾT, sinh TỬ có số.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

欲仙欲死 nghĩa là gì? · Kaori Dict