欲振乏力
yùzhènfálì
[ㄩˋ ㄓㄣˋ ㄈㄚˊ ㄌㄧˋ]
DỤC CHẤN PHẠP LỰC
- 1.cố gắng phấn chấn nhưng không đủ sức (thành ngữ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.
[ㄩˋ ㄓㄣˋ ㄈㄚˊ ㄌㄧˋ]
DỤC CHẤN PHẠP LỰC
