欺生
qīshēng
[ㄑㄧ ㄕㄥ]
KHI SINH
- 1.lừa gạt người lạ
- 2.bắt nạt người lạ
- 3.(động vật nuôi) phản ứng mạnh với người không quen

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.