欺男霸女
qīnánbànǚ
[ㄑㄧ ㄋㄢˊ ㄅㄚˋ ㄋㄩˇ]
KHI NAM BÁ NỮ
- 1.áp bức người dân
- 2.hành động bạo ngược

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 女NỮ (女) – phụ nữ: Dáng người thiếu nữ ngồi dịu dàng, hai tay vắt chéo — phái NỮ, mẹ và chị em ta.
[ㄑㄧ ㄋㄢˊ ㄅㄚˋ ㄋㄩˇ]
KHI NAM BÁ NỮ
