學華語Kaori Dict

歇後語

giản thể: 歇后语

xiēhòu

ㄒㄧㄝ ㄏㄡˋ ㄩˇ

HIẾT HẬU NGỮ

  1. 1.ẩn dụ không hoàn chỉnh (một câu nói mà phần sau, được thốt ra sau một khoảng dừng hoặc hoàn toàn bị bỏ qua, là ý nghĩa thực sự của ẩn dụ được trình bày ở phần đầu)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẬU (後) – sau: Bước chân (彳 xích) vướng sợi dây nhỏ (幺 yêu) nên lê từng bước chậm (夂) — tụt lại phía SAU, HẬU phương.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歇后语 nghĩa là gì? · Kaori Dict