學華語Kaori Dict

歌德

ㄍㄜ ㄉㄜˊ

CA ĐỨC

  1. 1.Johann Wolfgang von Goethe (1749-1832), nhà thơ và nhà soạn kịch người Đức

Cách đọc khác:gēdéca ngợi ai đó

例句Câu ví dụ

  • 1

    一些德國偉人,包括歌德,貝多芬,莫扎特和愛因斯坦,都是左撇子。

    yīxiē Déguó wěirén, bāokuò Gēdé, Bèiduōfēn, Mòzhātè hé Àiyīnsītǎn, dōu shì zuǒpiězi。

    Một số nhà vĩ đại của Đức, bao gồm Goethe, Beethoven, Mozart và Einstein, đều thuận tay trái

  • 2

    歌德曾說過:「不會說外語的人,也不懂自己的母語。」

    Gēdé céng shuō guò: 「 bùhuì shuō wàiyǔ de rén, yě bù dǒng zìjǐ de mǔyǔ。 」

    Goethe từng nói: 'Người không biết nói ngoại ngữ cũng không hiểu được ngôn ngữ mẹ đẻ của mình.'

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỨC (德) – đạo đức: Bước đi (彳) mà mười (十) con mắt (罒) nhìn xuống một (一) trái tim (心) ngay thẳng — sống có ĐỨC.
  • CA (歌) – hát: Anh cả (哥) há miệng lấy hơi (欠) — cất giọng hát vang, bài CA, CA sĩ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌德 nghĩa là gì? · Kaori Dict