學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
歐佩克
歐佩克
giản thể:
欧佩克
Ōu
pèi
kè
[ㄡ ㄆㄟˋ ㄎㄜˋ]
ÂU BỘI KHẮC
1.
OPEC
2.
Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
克服
kèfú
chinh phục
巧克力
qiǎokèlì
sô-cô-la (từ mượn)
克
kè
có thể
千克
qiānkè
kilogram
佩服
pèifú
ngưỡng mộ
敬佩
jìngpèi
ngưỡng mộ
克制
kèzhì
kiềm chế
欽佩
qīnpèi
ngưỡng mộ
逐字解
Từng chữ trong từ
歐
âu
dùng để phiên âm tên gọi không phải tiếng Trung như châu Âu, ôm
佩
bội
trang sức đeo lưng, vòng tay
克
khắc
gram
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
歐佩克 nghĩa là gì? · Kaori Dict