例句Câu ví dụ
- 1
請止步。
qǐng zhǐ bù
Xin dừng lại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 步BỘ (步) – bước: Bàn chân trước dừng (止), bàn chân sau nhấc lên — hai bàn chân nối nhau thành từng BƯỚC, đi BỘ.
請止步。
qǐng zhǐ bù
Xin dừng lại